字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯天扯地
扯天扯地
Nghĩa
1.漫无边际貌。 2.指宽大。
Chữ Hán chứa trong
扯
天
地