字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯翻
扯翻
Nghĩa
1.将人向前拉倒在地。
Chữ Hán chứa trong
扯
翻