字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扯铃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯铃
扯铃
Nghĩa
1.传统杂技节目。即抖空竹。参见"抖空竹"。
Chữ Hán chứa trong
扯
铃