字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯顺风旗
扯顺风旗
Nghĩa
1.比喻顺势迎合,奉承别人。
Chữ Hán chứa trong
扯
顺
风
旗
扯顺风旗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台