字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扯鼓夺旗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扯鼓夺旗
扯鼓夺旗
Nghĩa
1.形容作战勇敢。
Chữ Hán chứa trong
扯
鼓
夺
旗