字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
批八字 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
批八字
批八字
Nghĩa
1.一种迷信。谓按人出生时的年月日时八个干支来推断一生的休咎。一般形式是排列八字并批写休咎于纸上,故称。
Chữ Hán chứa trong
批
八
字