字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
批把
批把
Nghĩa
1.即琵琶。推手前曰批,引手却曰把,因以为名。
Chữ Hán chứa trong
批
把