字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
批本
批本
Nghĩa
1.按照皇帝旨意批发的奏本。 2.加有批语的著作本子。
Chữ Hán chứa trong
批
本