字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
批郄导竨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
批郄导竨
批郄导竨
Nghĩa
1.亦作"批隙导竨"。 2.谓在骨节空隙处运刀,牛体自然迎刃而分解。比喻处理事情善于从关键处入手,因而顺利解决。语本《庄子.养生主》"批大郄,导大竨。"陆德明释文"批,击也;郄,闲也;竨,空也。"
Chữ Hán chứa trong
批
郄
导
竨