字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
批驳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
批驳
批驳
Nghĩa
①对错误的言论或行为加以批判和驳斥严厉批驳。②旧指对下级呈请事项批示驳回,不予照准。
Chữ Hán chứa trong
批
驳