字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扼杀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼杀
扼杀
Nghĩa
①掐住脖子弄死。②比喻压制、摧残使不能存在或发展~新生事物。
Chữ Hán chứa trong
扼
杀