字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼死
扼死
Nghĩa
掐住脖子弄死。
Chữ Hán chứa trong
扼
死
扼死 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台