字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼腕
扼腕
Nghĩa
〈书〉用一只手握住自己另一只手的手腕,表示振奋、惋惜等情绪~叹息。
Chữ Hán chứa trong
扼
腕
扼腕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台