字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扼襟控咽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼襟控咽
扼襟控咽
Nghĩa
1.比喻据守险要之地。
Chữ Hán chứa trong
扼
襟
控
咽