字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
找平
找平
Nghĩa
1.谓瓦工砌墙﹑木工刨木料等使高低凹凸的表面变平。
Chữ Hán chứa trong
找
平
找平 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台