字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承上起下
承上起下
Nghĩa
1.承接前者,引出后者。
Chữ Hán chứa trong
承
上
起
下