字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承乏
承乏
Nghĩa
承继暂时无适当人选的职位敢告不敢,摄官承乏|予承乏是司郎中。
Chữ Hán chứa trong
承
乏