字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承先启后
承先启后
Nghĩa
1.犹承上起下。
Chữ Hán chứa trong
承
先
启
后
承先启后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台