字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承前启后
承前启后
Nghĩa
承接前面的,开启后面的青年是承前启后的桥梁|发挥承前启后的作用。
Chữ Hán chứa trong
承
前
启
后