字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
承务 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承务
承务
Nghĩa
1.隋唐官名。《隋书.百官志下》"废诸司员外郎﹐而每增置一曹郎﹐各为二员……寻又每减一郎﹐置承务郎一人﹐同员外之职。"后以"承务"为地主富豪的通称。
Chữ Hán chứa trong
承
务