字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承华
承华
Nghĩa
1.汉马监﹑马厩名。 2.太子宫门名。 3.指太子宫室或太子。
Chữ Hán chứa trong
承
华