字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承嗣
承嗣
Nghĩa
1.世袭;传代。 2.长子。 3.指继承为嫡长子。 4.即丞司。承,通"丞"。
Chữ Hán chứa trong
承
嗣