字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承奉
承奉
Nghĩa
1.承命奉行。 2.奉承讨好。
Chữ Hán chứa trong
承
奉