字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承孙
承孙
Nghĩa
1.嫡孙或嫡孙女。
Chữ Hán chứa trong
承
孙