字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承应
承应
Nghĩa
1.指妓女﹑艺人应宫廷或官府之召表演侍奉。
Chữ Hán chứa trong
承
应