字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承影
承影
Nghĩa
1.古代宝剑名。《列子.汤问》记孔周有三浆光﹑承影﹑宵练﹐"承影﹐将旦昧爽之交﹐日夕昏明之际﹐北面而察之﹐淡淡焉若有物存﹐莫识其状。其所触也﹐窃窃然有声﹐经物而物不疾也。"
Chữ Hán chứa trong
承
影