字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承教
承教
Nghĩa
1.接受教令。 2.用作谦词,言接受教诲。
Chữ Hán chứa trong
承
教