字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承明
承明
Nghĩa
1.古代天子左右路寝称承明,因承接明堂之后,故称。 2.即承明庐。
Chữ Hán chứa trong
承
明