字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
承星履草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承星履草
承星履草
Nghĩa
1.头戴星光,脚踏草地。形容早出晩归辛勤劳作。
Chữ Hán chứa trong
承
星
履
草