字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
承欢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承欢
承欢
Nghĩa
①迎合人意,求得欢心那承欢的媚态,令人作呕。②侍奉父母膝下承欢|承欢乏水浆。
Chữ Hán chứa trong
承
欢