字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承流
承流
Nghĩa
1.谓接受和继承良好的风尚传统。
Chữ Hán chứa trong
承
流