字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承浆
承浆
Nghĩa
1.穴位名。下唇中央的凹陷处。
Chữ Hán chứa trong
承
浆