字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承溜
承溜
Nghĩa
1.屋檐下承接雨水的槽。亦称"承落"。
Chữ Hán chứa trong
承
溜