字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承睫
承睫
Nghĩa
1.亦作"承?"。谓含着眼泪。 2.看人眼色,形容逢迎。
Chữ Hán chứa trong
承
睫