字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
承祧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承祧
承祧
Nghĩa
1.承继奉祀祖先的宗庙。 2.指承继为后嗣。
Chữ Hán chứa trong
承
祧