字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承福
承福
Nghĩa
1.受福。 2.日下有黄气的天象,古称承福。
Chữ Hán chứa trong
承
福