字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承符吏
承符吏
Nghĩa
1.唐代州府户曹的小吏。掌文书往返﹑民刑案件的通知诸事。
Chữ Hán chứa trong
承
符
吏