字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承继
承继
Nghĩa
①继承承继父业|启贤,能承继禹之道。②过继给无子的叔、伯做儿子。
Chữ Hán chứa trong
承
继