字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承舍
承舍
Nghĩa
1.古时传递公文信件的差役。
Chữ Hán chứa trong
承
舍