字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承转
承转
Nghĩa
1.收到上级公文转交下级,或收到下级公文转送上级。
Chữ Hán chứa trong
承
转