字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承辅
承辅
Nghĩa
1.辅佐。承,通"丞"。《史记.淮南衡山列传论》"不务遵蕃臣职以承辅天子﹐而专挟邪僻之计。"《书.冏命》"旦夕承弼厥辟"汉孔安国传"旦夕承辅其君。"后因以称宰相。
Chữ Hán chứa trong
承
辅