字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承露
承露
Nghĩa
1.承接甘露。 2.即承露盘。 3.帻巾,头巾。
Chữ Hán chứa trong
承
露