字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承颜
承颜
Nghĩa
1.顺承尊长的颜色。谓侍奉尊长。
Chữ Hán chứa trong
承
颜