字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
承风
承风
Nghĩa
1.接受教化。 2.谓迎合上官的意图。风,口风。
Chữ Hán chứa trong
承
风