字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抅拦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抅拦
抅拦
Nghĩa
1.宋元时的戏场和其他演艺场所。一般用栏杆作围或用大幕隔开。亦泛指声色场所。
Chữ Hán chứa trong
抅
拦