字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抆血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抆血
抆血
Nghĩa
1.擦拭血泪。表示极其哀痛。常用于旧时讣文中。列名的亲属有抆血﹑拭泪之别,以示亲疏。抆血较拭泪为重。
Chữ Hán chứa trong
抆
血