字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抉关
抉关
Nghĩa
1.撬开关门。极言力气之大。
Chữ Hán chứa trong
抉
关