字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抉拾
抉拾
Nghĩa
1.古代射箭用具。抉即扳指;拾即臂衣,套于左臂上用以护臂。
Chữ Hán chứa trong
抉
拾