字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抉门 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抉门
抉门
Nghĩa
1.犹启门,开门。语本《左传.襄公十年》"县门发,鄖人纥抉之以出门者。"
Chữ Hán chứa trong
抉
门