字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抉面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抉面
抉面
Nghĩa
1.《战国策.韩策二》载聂政为严仲子刺杀韩相韩傀(《史记》作侠累),以报答知遇之恩。行刺后,政恐株连及姊,"因自皮面抉眼,自屠出肠,遂以死"◇因以"抉面"为效死以报知遇之典。
Chữ Hán chứa trong
抉
面